Trong bối cảnh doanh nghiệp mở rộng mạng lưới chi nhánh, chuyển đổi sang ứng dụng đám mây và làm việc hybrid ngày càng phổ biến, một firewall cổ điển khó có thể đáp ứng cả yêu cầu bảo mật lẫn vận hành đơn giản. Cisco Meraki MX95 được thiết kế đúng với nhu cầu này: một thiết bị Security & SD-WAN cloud-managed dành cho chi nhánh ở quy mô trung bình đến lớn, có thể phục vụ khoảng 500 người dùng trên cùng một site.
-
Tổng quan về Cisco Meraki MX95
-
1.1. MX95 là thiết bị gì?
Theo trang sản phẩm chính thức, MX95 là một enterprise security & SD-WAN appliance cho môi trường chi nhánh vừa–lớn, được quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard trên đám mây. Thiết bị phù hợp với các chi nhánh có từ vài chục đến khoảng 500 người dùng, băng thông Internet từ vài trăm Mbps đến nhiều Gbps, và có nhu cầu VPN, SD-WAN, UTM cùng quản lý tập trung.
1.2. Vị trí MX95 trong họ Meraki MX
Trong dải MX, MX95 là thế hệ mới cho chi nhánh vừa và lớn, nằm giữa MX85 và các model MX105/MX250/MX450. So với MX85, MX95 có uplink 10G phong phú hơn, hỗ trợ 2,5G mGig và hiệu năng firewall/VPN cao hơn. So với MX105, MX95 có throughput nhỉnh hơn MX85 nhưng vẫn đủ sức cho hầu hết chi nhánh đến 500 người dùng. Vị trí này làm MX95 lý tưởng làm hub cho các chi nhánh vừa hoặc làm firewall biên cho trụ sở quy mô vừa.
-
Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật
2.1. Hiệu năng và khả năng xử lý
Dựa theo MX95/105 Datasheet:
-
Stateful firewall throughput: 3 Gbps
-
VPN throughput tối đa: 2,5 Gbps
-
Next-Gen Firewall (detection) throughput: 2 Gbps
-
Số người dùng khuyến nghị: ~500 người dùng
Nhờ đó MX95 có thể:
-
Xử lý nhiều đường Internet đa WAN cho chi nhánh
-
Chạy VPN site-to-site và Client VPN
-
Bật đầy đủ tính năng UTM mà vẫn duy trì trải nghiệm người dùng trong khoảng 300–500 người
2.2. Giao diện mạng và phần cứng
Giao diện WAN:
-
2 × SFP+ 10 GbE cho uplink WAN
-
1 × RJ45 2,5 GbE cho uplink WAN
-
1 × RJ45 2,5 GbE PoE+ cho WAN (cấp nguồn cho modem/ON T hoặc thiết bị edge)
-
1 × USB 3.0 cho cellular failover (3G/4G/5G dongle)
Giao diện LAN:
-
4 × RJ45 1 GbE LAN
-
2 × SFP+ 10 GbE LAN
Khác:
-
1 cổng RJ45 management
-
1U rackmount, kích thước ~44 × 285 × 484,6 mm, nặng ~3,17 kg
Thiết kế cổng này cho phép MX95 kết nối WAN 10G và 2,5G cùng lúc, đồng thời giữ sẵn một số cổng 1G cho các thiết bị khác như máy chủ, firewall, hoặc lab.
2.3. Bộ tính năng Security & SD-WAN
MX95 kế thừa đầy đủ bộ tính năng của dòng MX:
-
Bảo mật lớp 7 và UTM; firewall L3/L7; chặn theo địa lý (geo-based firewall)
-
NAT 1:1 và 1:Many NAT
-
Content filtering và malware protection (AMP), tích hợp Threat Grid
-
IDS/IPS dựa trên Snort
-
SD-WAN & VPN: Meraki AutoVPN chọn đường tốt nhất dựa vào latency/loss/jitter
-
SSH/WAN link balancing và tự động failover
-
Site-to-site VPN (AutoVPN, IPsec) và Client VPN cho người dùng từ xa
-
Hỗ trợ tối đa 2 uplink WAN active cùng lúc (ngay cả khi có 4 cổng WAN vật lý)
-
Quản lý đám mây qua Meraki Dashboard, cấu hình và logging hoàn toàn trên cloud
-
Nâng cấp firmware tự động, tích hợp NetFlow, syslog, và hỗ trợ API/webhooks cho tích hợp NMS/Monitoring khác
-
Lợi ích khi sử dụng MX95 cho doanh nghiệp
3.1. Đơn giản hóa quản trị chi nhánh
Với triết lý cloud-managed của Meraki, tất cả MX/MR/MS/MV được quản lý qua Meraki Dashboard. Triển khai chi nhánh mới trở nên: claim serial và license, gán vào template cấu hình có sẵn, vận chuyển thiết bị đến chi nhánh và chỉ cần cắm mạng là thiết bị sẽ tự lên cloud. Điều này phù hợp cho tổ chức với nhiều chi nhánh hoặc đội ngũ IT vừa và nhỏ.
3.2. Bảo mật nhiều lớp và dễ audit
Khi gắn license Advanced Security hoặc Secure SD-WAN, MX95 cung cấp:
-
Firewall L7, IDS/IPS, AMP, content filtering
-
Log tập trung và export sang syslog/ SIEM
-
Policy theo người dùng/nhóm AD, VLAN và IP
-
Dễ đáp ứng các chuẩn bảo mật và tuân thủ như ISO, PCI-DSS, ngành tài chính/và y tế
3.3. Tối ưu chi phí dài hạn (TCO)
Dù mức giá MX95 có thể cao, nhưng tổng chi phí sở hữu có thể giảm nhờ:
-
Giảm chi phí onsite và vận hành từ xa
-
Giảm downtime nhờ SD-WAN và failover sớm
-
Giảm số lượng thiết bị phụ vì MX95 tích hợp UTM, SD-WAN, VPN
Nguồn lực và giá bán MX95 tại Việt Nam phụ thuộc chương trình hãng, tỉ giá và loại license (1–3–5 năm).
-
Ứng dụng thực tế & use case điển hình
4.1. Chi nhánh chính của doanh nghiệp vừa
MX95 phù hợp đặt tại chi nhánh chính khoảng 200–500 người dùng, ví dụ văn phòng giao dịch lớn, trung tâm logistic, hoặc chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh. Nó vừa làm firewall biên vừa là SD-WAN edge kết nối về HQ hoặc cloud, đồng thời bảo vệ toàn bộ lưu lượng truy cập inbound/outbound.
4.2. Hub VPN cho cụm chi nhánh nhỏ
Mô hình phổ biến:
-
HQ/DC dùng MX250/MX450
-
Mỗi tỉnh/khu vực dùng MX95 làm hub cho 3–5 chi nhánh nhỏ (MX67/68/75)
-
Các chi nhánh thiết lập AutoVPN về MX95, rồi MX95 kết nối VPN về HQ/DC
Cách làm giảm tải cho hub trung tâm và tối ưu tuyến SD-WAN theo vùng.
-
So sánh MX95 với các lựa chọn khác
5.1. MX95 vs MX85 và MX105
-
MX85: firewall ~1 Gbps, VPN ~500 Mbps; phù hợp chi nhánh nhỏ–vừa ~250 users
-
MX95: firewall ~3 Gbps, VPN ~2,5 Gbps; 4 uplink WAN vật lý (2×10G SFP+ và 2×2,5G RJ45); phù hợp với chi nhánh trung bình–lớn tới 500 users
-
MX105: throughput cao hơn MX95; phù hợp chi nhánh lớn hoặc cần băng thông WAN cao hơn
5.2. MX95 so với firewall truyền thống cùng phân khúc
Ưu điểm:
-
Cloud-managed, không cần controller on-prem
-
Giao diện dashboard thân thiện cho IT trẻ
-
Sự đồng bộ với hệ sinh thái Meraki (switch, WiFi, camera, sensor)
Nhược điểm: -
Phụ thuộc kết nối Internet để quản lý ( forwarding traffic nếu mất cloud nhưng vẫn có thể hoạt động ở mức hạn chế)
-
Licensing bắt buộc; cần cân nhắc CAPEX + OPEX và các gói license (Enterprise/Advanced Security/Secure SD-WAN)
-
Hướng dẫn lựa chọn & triển khai MX95
6.1. Khi nào nên chọn MX95?
-
Chi nhánh 200–500 người dùng và lưu lượng Internet lớn
-
Cần nhiều uplink WAN (2–4 cổng vật lý, tối đa 2 active)
-
Cần SD-WAN và AutoVPN đơn giản mà hiệu quả
-
Muốn dùng một giải pháp cloud-managed từ Meraki cho toàn hệ thống
6.2. Checklist triển khai nhanh
Bước 1 – Chuẩn bị hạ tầng
-
Uplink WAN 1G/2,5G/10G (tốt nhất dual ISP)
-
Core/distribution switch có SFP+ 10G để tận dụng uplink
-
Nguồn điện ổn định, UPS, rack 1U
Bước 2 – Claim và tạo Organization
-
Claim MX95-HW và license trên Meraki Dashboard
-
Tạo Organization và Network cho chi nhánh
-
Thêm admin và bật 2FA để tăng bảo mật
Bước 3 – Cấu hình cơ bản
-
WAN và VLAN; cấu hình uplink WAN (PPPoE/static/DHCP)
-
Tạo VLAN nội bộ, DHCP và default route
-
Security & SD-WAN: rule L3/L7; bật IDS/IPS (nếu dùng Advanced Security)
-
Định nghĩa policy SD-WAN cho các ứng dụng quan trọng (ERP, VoIP, Office 365, Web)
-
Kiểm tra trước khi go-live; test failover WAN, test AutoVPN về HQ/DC
-
Theo dõi dashboard và log trong 24–48 giờ đầu
-
Câu hỏi thường gặp về MX95
7.1. MX95 phù hợp tối đa bao nhiêu người dùng?
Khoảng 500 người dùng tại một chi nhánh, tùy mức độ sử dụng ứng dụng.
7.2. MX95 có hỗ trợ PoE không?
Có. MX95 có 1 cổng WAN RJ45 2,5 GbE hỗ trợ PoE+, có thể cấp nguồn cho modem/ONT hoặc thiết bị edge khi cần.
7.3. MX95 có thể làm VPN hub không?
Có thể. Với VPN throughput 2,5 Gbps, MX95 phù hợp làm hub VPN cho cụm chi nhánh vừa hoặc vị trí quan trọng trong khu vực.
7.4. Bảo hành MX95 như thế nào?
MX95 đi kèm bảo hành hardware lifetime với next-day advanced replacement theo chính sách Meraki, miễn là license còn hiệu lực.
-
Kết luận
Nếu bạn đang tìm một giải pháp Security & SD-WAN cloud-managed cho chi nhánh vừa và lớn tới 500 users, có nhu cầu nhiều uplink WAN, quản trị đơn giản và dễ mở rộng theo hệ sinh thái Meraki, MX95 là lựa chọn đáng xem xét. Với firewall throughput 3 Gbps, VPN 2,5 Gbps, 4 uplink WAN vật lý và đầy đủ tính năng UTM/SD-WAN cùng trải nghiệm Meraki Dashboard, MX95 hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng biên mạng an toàn, linh hoạt và vận hành dễ dàng cho hành trình chuyển đổi số dài hơi.

