Các dòng Switch Cisco 8 Port bán chạy 2026
Switch Cisco 8 Port là thiết bị chuyển mạch 8 cổng cấp doanh nghiệp, cung cấp các tính năng Layer 2/Layer 3, giúp đơn giản hóa mạng lưới và tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh, và văn phòng. Switch Cisco 8 port có 3 dòng chính: Cisco Business 8 port (CBS 8 port), Cisco Catalyst 8 port, và Cisco Small Business 8 port (đã ngừng sản xuất – EOL).
Nội dung chính của bài viết
Cisco CBS110-8T-D-EU(Unmanaged)
- 8 cổng Gigabit Ethernet 1000Mbps
- Plug-and-play: Hoạt động đơn giản, không cần quản lý
- QoS tích hợp: Tối ưu hóa dịch vụ nhạy cảm với độ trễ
- Phù hợp: Nhóm làm việc 5-10 người
Cisco Catalyst 1200-8T-E-2G(Smart)
- 8 x 10/100/1000 + 2 x combo Gigabit SFP/RJ-45
- Smart switch: Quản lý cơ bản
- Rack-mountable: Lắp rack
- Phù hợp: Doanh nghiệp nhỏ, văn phòng
Cisco C1000-8T-2G-L(Manageable)
- 8 x 10/100/1000 Ethernet ports
- 2 x 1-Gigabit SFP module uplink slots
- License: LAN Base
- Phù hợp: Access layer, chi nhánh
Cisco C1000-8T-E-2G-L(Externally Powered)
- 8 x 10/100/1000 Ethernet ports
- 2 x 1-Gigabit SFP uplink slots
- Nguồn ngoài: Externally powered
- Phù hợp: Chi nhánh, văn phòng
Cisco CBS250-8PP-E-2G(PoE+ Managed)
- 8 Gigabit Ethernet ports, 4 PoE+
- PoE+ budget: 45W
- SFP/RJ45 Combo: 2 cổng uplink
- Managed: Quản lý đầy đủ
- Phù hợp: IP camera, AP WiFi
Cisco CBS350-8S-E-2G-EU(Quang SFP)
- 8 x Gigabit SFP Slots
- 2 x Gigabit copper/SFP combo
- Quang SFP: Hỗ trợ multimode, single mode
- Phù hợp: Trung tâm dữ liệu, uplink tốc độ cao
Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | CBS110-8T-D-EU | Catalyst 1200-8T-E-2G | C1000-8T-2G-L | CBS250-8PP-E-2G | CBS350-8S-E-2G |
| Cổng downlink | 8x 1G | 8x 1G | 8x 1G | 8x 1G (4 PoE+) | 8x Gigabit SFP |
| Cổng uplink | Không | 2 combo SFP/RJ45 | 2x 1G SFP | 2 combo | 2 combo copper/SFP |
| PoE/PoE+ | Không | Không | Không | 4x PoE+, 45W | Không |
| License | Không (Unmanaged) | Smart | LAN Base | Business | Business |
| Quản lý | Không | Cơ bản | Đầy đủ | Đầy đủ | Đầy đủ |
| Băng thông | 16 Gbps | 16 Gbps | 16 Gbps | 16 Gbps | 16 Gbps |
| Kích thước | Desktop | Rack-mountable | Desktop/Rack | Rack-mountable | Rack-mountable |

